translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bước đi" (1件)
bước đi
日本語 措置
Họ hy vọng bước đi này sẽ giúp thúc đẩy cuộc đàm phán.
彼らはこの措置が交渉を推進するのに役立つと希望している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bước đi" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "bước đi" (2件)
Vững bước đi lên CNXH.
社会主義へ着実に進む。
Họ hy vọng bước đi này sẽ giúp thúc đẩy cuộc đàm phán.
彼らはこの措置が交渉を推進するのに役立つと希望している。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)