menu_book
見出し語検索結果 "bước đi" (1件)
bước đi
日本語
名措置
Họ hy vọng bước đi này sẽ giúp thúc đẩy cuộc đàm phán.
彼らはこの措置が交渉を推進するのに役立つと希望している。
swap_horiz
類語検索結果 "bước đi" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bước đi" (3件)
Vững bước đi lên CNXH.
社会主義へ着実に進む。
Họ hy vọng bước đi này sẽ giúp thúc đẩy cuộc đàm phán.
彼らはこの措置が交渉を推進するのに役立つと希望している。
Đây là bước đi đầu tiên nhằm đáp trả việc đối phương đã thất hứa.
これは、敵が約束を破ったことへの最初の報復措置である。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)