menu_book
見出し語検索結果 "bước đi" (1件)
bước đi
日本語
名措置
Họ hy vọng bước đi này sẽ giúp thúc đẩy cuộc đàm phán.
彼らはこの措置が交渉を推進するのに役立つと希望している。
swap_horiz
類語検索結果 "bước đi" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bước đi" (2件)
Vững bước đi lên CNXH.
社会主義へ着実に進む。
Họ hy vọng bước đi này sẽ giúp thúc đẩy cuộc đàm phán.
彼らはこの措置が交渉を推進するのに役立つと希望している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)